Lựa chọn quốc gia hoặc vùng:
Tiếp tục ở lại trang hiện tại
Lựa chọn trang khác
Điện thoại
Sản phẩm mới
Dòng HONOR Magic
Dòng HONOR Số
Dòng HONOR X
Mới
HONOR X8c
Mới
HONOR X9c Smart
Mới
HONOR Magic V3
HONOR 200
Mới
HONOR X9c
Xem thêm
So sánh
Mới
HONOR Magic V3
Xem thêm
So sánh
HONOR 200
HONOR 90 Lite
Xem thêm
So sánh
Mới
HONOR X8c
Mới
HONOR X9c Smart
Mới
HONOR X9c
HONOR X8b
HONOR X7c
Xem thêm
So sánh
Máy tính bảng
Dòng HONOR Pad X
Mới
HONOR Pad X8a
Mới
HONOR Pad X9
Xem thêm
Đồng hồ thông minh
Sản phẩm mới
Đồng hồ HONOR
Vòng đeo tay HONOR
Mới
HONOR Watch 4
Mới
HONOR Band 9
Xem thêm
Mới
HONOR Watch 4
Xem thêm
Mới
HONOR Band 9
Xem thêm
Xem thêm
HONOR CHOICE
Mới
HONOR CHOICE InfoWear Watch 2i
Xem thêm
MagicOS
Khám phá
Về HONOR
Về Chúng Tôi
Điện thoại
Quay lại
Sản phẩm mới
Mới
HONOR X8c
Mới
HONOR X9c Smart
Mới
HONOR Magic V3
Mới
HONOR 200
Xem thêm
|
So sánh
Dòng HONOR Magic
Mới
HONOR Magic V3
Xem thêm
|
So sánh
Dòng HONOR Số
Mới
HONOR 200
Mới
HONOR 90 Lite
Xem thêm
|
So sánh
Dòng HONOR X
Mới
HONOR X8c
Mới
HONOR X9c Smart
Mới
HONOR X9c
Mới
HONOR X8b
Xem thêm
|
So sánh
Máy tính bảng
Quay lại
Dòng HONOR Pad X
Mới
HONOR Pad X8a
Mới
HONOR Pad X9
Xem thêm
Đồng hồ thông minh
Quay lại
Sản phẩm mới
Mới
HONOR Watch 4
Mới
HONOR Band 9
Xem thêm
Đồng hồ HONOR
Mới
HONOR Watch 4
Xem thêm
Vòng đeo tay HONOR
Mới
HONOR Band 9
Xem thêm
Xem thêm
Quay lại
HONOR CHOICE
Mới
HONOR CHOICE InfoWear Watch 2i
Xem thêm
MagicOS
Khám phá
Quay lại
Về HONOR
Về Chúng Tôi
Vietnam
(Tiếng Việt)
Kết quả phổ biến
Đề xuất tìm kiếm
KẾT QUẢ(
)
+
Tải thêm
我的荣耀
开启荣耀之旅
打开
App 内打开
Điện thoại
Dòng HONOR Magic
So sánh
Mới
HONOR Magic V3
Mỏng • Nhẹ • Bền
Điện thoại gập mỏng nhất
Mua Ngay
Tìm hiểu thêm
So sánh
Mới
HONOR X8c
Mua Ngay
Tìm hiểu thêm
6,7 inch
4G
Octa-core
Nhận diện khuôn mặt
5000 mAh (giá trị thông thường)
*Dung lượng định mức là 4900 mAh. (Pin không thể tháo rời)
Mới
HONOR X9c Smart
Mua Ngay
Tìm hiểu thêm
6.8 inch
5G
8 lõi
Nhận diện khuôn mặt
5800mAh (giá trị điển hình)
*Dung lượng định mức là 5700 mAh. (Pin không thể tháo rời)
Mới
HONOR Magic V3
Mua Ngay
Tìm hiểu thêm
7.92 inch
5G
Tám lõi
Nhận diện khuôn mặt
5150mAh (giá trị điển hình), 5050mAh (giá trị định mức)
So sánh